hibernate
hibernate trước hết được dùng để mô tả một hiện tượng sinh học tự nhiên. Trong ngữ cảnh này, nó không đơn thuần là "ngủ" mà là một trạng thái sinh lý đặc biệt nhằm sinh tồn. Khi một loài động vật hibernate, cơ thể chúng giảm mức tiêu thụ năng lượng đến mức tối thiểu để vượt qua mùa đông khắc nghiệt khi nguồn thức ăn khan hiếm.
Ý nghĩa
Trải qua mùa đông trong trạng thái ngủ đông, đặc trưng bởi tốc độ trao đổi chất thấp và nhiệt độ cơ thể giảm
Many species of bears hibernate in dens during the coldest months.
Nhiều loài gấu ngủ đông trong hang suốt những tháng lạnh nhất.
Đi vào trạng thái không hoạt động hoặc ngủ đông để bảo tồn năng lượng hoặc tránh các điều kiện bất lợi
Some insects hibernate in the soil until spring arrives.
Một số loài côn trùng ngủ đông trong đất cho đến khi mùa xuân đến.
Đặt máy tính hoặc thiết bị điện tử vào chế độ tiết kiệm điện, lưu trạng thái hiện tại vào ổ cứng trước khi tắt máy
I usually hibernate my laptop when I know I will not be using it for several days.
Tôi thường để máy tính xách tay ở chế độ ngủ đông khi biết rằng mình sẽ không sử dụng nó trong vài ngày.