vocalization
vocalization đề cập đến hành động tạo ra âm thanh thông qua cơ quan phát âm, đặc biệt là dây thanh quản. Trong tiếng Việt, từ này có thể được hiểu theo nhiều cấp độ khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ việc phát âm đơn thuần cho đến những tiếng kêu bản năng của động vật.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và âm nhạc, vocalization nhấn mạnh vào kỹ thuật hoặc quá trình vật lý để tạo ra âm thanh. Nó khác với speech (lời nói) ở chỗ vocalization không nhất thiết phải là những từ ngữ có nghĩa; nó có thể chỉ là những tiếng hừ, tiếng rên hoặc các bài tập luyện giọng.
Khi nói về động vật, vocalization được dùng để chỉ tất cả các loại âm thanh mà con vật phát ra để giao tiếp, chẳng hạn như tiếng hót của chim hay tiếng gầm của sư tử. Trong trường hợp này, nó mang tính chất sinh học và hành vi hơn là ngôn ngữ.
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Anh là tránh nhầm lẫn giữa vocalization với articulation (sự phát âm rõ ràng). Trong khi vocalization tập trung vào việc tạo ra luồng âm thanh từ thanh quản, thì articulation tập trung vào cách điều khiển lưỡi, môi và hàm để định hình âm thanh đó thành các âm tiết cụ thể.
Ví dụ đúng: The baby's first vocalizations were simple cooing sounds. (Những âm thanh phát ra đầu tiên của đứa trẻ chỉ là những tiếng gừ gừ đơn giản.)
Ví dụ phân biệt: While his vocalization was loud, his articulation was poor. (Mặc dù âm thanh anh ta phát ra rất lớn, nhưng cách phát âm lại không rõ ràng.)
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này là một danh từ không đếm được khi nói về quá trình chung, nhưng có thể trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến những âm thanh cụ thể hoặc các kiểu phát âm riêng biệt.
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình tạo ra âm thanh bằng giọng nói, đặc biệt là việc sử dụng dây thanh quản để tạo ra lời nói hoặc bài hát có thể nghe thấy được
"The baby's first vocalization was a soft cooing sound."
Nữ ca sĩ bắt đầu buổi biểu diễn bằng một loạt các bài tập phát âm phức tạp để làm nóng giọng.
Một âm thanh hoặc chuỗi âm thanh cụ thể do con người hoặc động vật tạo ra, thường được dùng để giao tiếp hoặc biểu cảm
"The linguist analyzed the vocalization of the final consonant in the dialect."
Các nhà nghiên cứu đã ghi lại những tiếng kêu độc đáo của loài cá heo để nghiên cứu cấu trúc xã hội của chúng.
Quá trình ngữ âm học bằng cách thêm một âm nguyên âm vào một phụ âm hoặc một âm tiết để làm cho nó có thể phát âm được
Trong một số phương ngữ, sự nguyên âm hóa phụ âm cuối làm thay đổi nhịp điệu tổng thể của câu.