gig
Từ gig là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ âm nhạc, nghề nghiệp cho đến vận tải và đánh bắt. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là nhận diện môi trường giao tiếp để chọn nghĩa phù hợp.
Ý nghĩa
Một buổi biểu diễn trực tiếp của một nhạc sĩ hoặc một nhóm nhạc, thường là tại một câu lạc bộ hoặc địa điểm nhỏ
The band has a gig at the local pub this Friday.
Ban nhạc có một buổi diễn tại quán rượu địa phương vào thứ Sáu này.
Một công việc tự do ngắn hạn hoặc một công việc tạm thời
She took a gig as a freelance writer for a tech magazine.
Cô ấy đã nhận một công việc thời vụ làm người viết tự do cho một tạp chí công nghệ.
Một loại xe kéo nhẹ có hai bánh do một con ngựa duy nhất kéo
The driver steered the gig through the narrow village street.
Người lái xe điều khiển chiếc xe ngựa hai bánh đi qua con phố hẹp trong làng.
Đánh bắt lươn bằng một chiếc `gig`, tức là một cây sào dài có gắn mũi giáo nhiều răng
He spent the afternoon gigging for eels in the creek.
Anh ấy dành cả buổi chiều để đâm bắt lươn ở con rạch.