hopper
Trong tiếng Anh, hopper là một từ đa nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sinh học. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc dịch từ này một cách quá đơn giản thành "phễu", vì trong thực tế, hopper không chỉ là một cái phễu thông thường mà là một hệ thống lưu trữ tạm thời cho phép vật liệu tự chảy xuống dưới nhờ trọng lực.
Ý nghĩa
Một thùng hoặc bình chứa lớn, thường có hình phễu, được dùng để giữ và phân phối các vật liệu như ngũ cốc, than hoặc hạt nhựa bằng trọng lực
The farmer filled the hopper with corn for the livestock.
Người nông dân đổ đầy ngô vào phễu chứa cho gia súc.
Một loại côn trùng di chuyển bằng cách nhảy, chẳng hạn như châu chấu hoặc bọ chét
The garden was full of various types of hopper during the summer.
Khu vườn đầy các loại côn trùng nhảy khác nhau trong suốt mùa hè.
Một thiết bị hoặc phương tiện được thiết kế để di chuyển hoặc nhảy, chẳng hạn như một máy công nghiệp chuyên dụng hoặc một món đồ chơi
The robotic hopper bounced across the uneven terrain to collect samples.
Thiết bị nhảy robot nảy qua địa hình gồ ghề để thu thập mẫu vật.