receptacle
receptacle là một từ mang tính trang trọng và kỹ thuật, dùng để chỉ bất kỳ vật gì có khả năng chứa đựng hoặc tiếp nhận một thứ khác. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ có những sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác nhau mà người học cần lưu ý để tránh nhầm lẫn.
Sắc thái sử dụng theo ngữ cảnh
Trong đời sống hàng ngày, receptacle thường được dùng để chỉ các vật chứa rác hoặc đồ vật một cách chung chung (như thùng rác, hộp đựng). Tuy nhiên, nó mang sắc thái trang trọng hơn nhiều so với từ container hay bin. Ví dụ, thay vì nói trash can, trong các văn bản hành chính hoặc hướng dẫn kỹ thuật, người ta sẽ dùng waste receptacle.
Trong lĩnh vực điện tử, receptacle có nghĩa là ổ cắm điện (phần cố định trên tường hoặc thiết bị), đối lập với plug (phích cắm - phần di động). Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt vì trong tiếng Việt, cả hai đôi khi được gọi chung là "ổ cắm" hoặc "phích cắm" tùy vùng miền.
Trong thực vật học, từ này được dùng làm thuật ngữ chuyên môn để chỉ đế hoa, phần nâng đỡ các bộ phận của hoa.
Phân biệt với các từ tương tự
receptacle so với container: container là từ phổ biến nhất để chỉ vật chứa (hộp, chai, lọ). receptacle thường dùng cho những vật có chức năng "tiếp nhận" hoặc "thu gom" (như thùng rác) hoặc dùng trong văn phong kỹ thuật/khoa học.
receptacle so với socket: Trong điện học, cả hai đều có thể dịch là "ổ cắm", nhưng socket thường dùng cho các loại socket nhỏ hơn (như socket CPU trên bo mạch chủ), trong khi receptacle thường chỉ các ổ cắm điện xoay chiều tiêu chuẩn trên tường.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Khi sử dụng trong ngữ cảnh điện tử hoặc thực vật học, nó thường đi kèm với các tính từ bổ nghĩa chuyên ngành để làm rõ đối tượng đang được nhắc đến.
Ý nghĩa
Một vật thể hoặc hộp đựng được dùng để giữ hoặc lưu trữ thứ gì đó
"The waste paper basket served as a convenient receptacle for old drafts."
Chiếc giỏ đựng giấy vụn đóng vai trò như một vật chứa tiện lợi cho các bản nháp cũ.
Một thiết bị mà phích cắm điện được cắm vào để kết nối với nguồn điện
"The technician checked the wall receptacle to ensure the voltage was stable."
Kỹ thuật viên đã kiểm tra ổ cắm trên tường để đảm bảo điện áp ổn định.
Bộ phận của hoa dùng để nâng đỡ các cơ quan khác của hoa
"The petals and sepals are attached to the thickened receptacle at the base of the flower."
Các cánh hoa và lá đài gắn vào phần đế hoa dày lên ở gốc hoa.