armour
armour (hoặc armor trong tiếng Anh Mỹ) chủ yếu dùng để chỉ một lớp bảo vệ vật lý cứng cáp nhằm ngăn chặn tác động từ vũ khí hoặc các tác nhân gây hại. Trong bối cảnh lịch sử, từ này gợi lên hình ảnh những bộ giáp sắt của hiệp sĩ thời trung cổ. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ hiện đại, armour được mở rộng để chỉ các lớp bảo vệ trên xe tăng, tàu chiến hoặc áo chống đạn của cảnh sát và quân đội.
Uncountable when referring to the material or the general concept of protection. Countable when referring to a specific set or suit of equipment worn by one person.
Ý nghĩa
Một lớp bao phủ bảo vệ bằng kim loại hoặc vật liệu cứng được mặc để ngăn ngừa thương tích
The knight wore heavy steel armour into battle.
Hiệp sĩ đã mặc bộ giáp thép nặng khi ra trận.
Cung cấp cho ai đó hoặc cái gì đó một lớp bao phủ bảo vệ
The soldiers were armoured with titanium plates.
Các binh sĩ đã được trang bị giáp bằng các tấm titan.