D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtensioning

tensioning

việc căng
Danh từ

Tensioning tả quá trình chủ động áp dụng lực kéo lên một vật liệu linh hoạt như dây cáp, dây đai hoặc dây thừng để đạt được một mức độ căng nhất định. Trong kỹ thuật, điều này không chỉ đơn thuần kéo giãn một quy trình kiểm soát chính xác nhằm đảm bảo sự ổn định, an toàn hiệu suất vận hành của hệ thống.

Phân biệt với các khái niệm tương tự

Trong khi tension (sức căng) thường được dùng để chỉ trạng thái vật hoặc áp lực tâm , thì tensioning nhấn mạnh vào hành động hoặc quy trình tạo ra sức căng đó. dụ, một sợi dây thể đang trạng thái tension, nhưng việc điều chỉnh bộ tăng sên xe máy chính quá trình tensioning.

Tensioning: Tập trung vào hành động điều chỉnh hoặc thiết lập lực căng.
Stretching: Thường chỉ việc kéo giãn vật liệu vượt quá giới hạn bình thường hoặc kéo giãn bắp, không nhất thiết phải nhằm mục đích duy trì một lực căng cố định cho hệ thống.

Ứng dụng trong thực tế

Việc căng được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng đến khí. Trong xây dựng cầu treo, việc căng các sợi cáp thép bước then chốt để nâng đỡ toàn bộ cấu trúc. Trong khí, việc căng dây curoa giúp truyền động năng hiệu quả giữa các bánh răng không bị trượt.

Khi sử dụng thuật ngữ này, cần lưu ý rằng kết quả của tensioning phải một trạng thái cân bằng; nếu lực kéo quá mức sẽ dẫn đến đứt gãy, trong khi nếu quá lỏng sẽ khiến hệ thống mất tác dụng.

Ý nghĩa

Danh từviệc căng

Hành động tạo sức căng cho một sợi cáp, dây đai hoặc dây thừng

Perform tensioning.

Ví dụ

The technician is currently tensioning the timing belt to prevent slipping.

Kỹ thuật viên hiện đang căng dây curoa cam để ngăn hiện tượng trượt.

Proper tensioning of the cables is essential for the stability of the bridge.

Việc căng cáp đúng cách là điều thiết yếu cho sự ổn định của cây cầu.

History

I need to start tensioning the guitar strings now.

Tôi cần bắt đầu căng dây đàn guitar ngay bây giờ.

The process of post tensioning the concrete slab increases its load capacity.

Quá trình căng sau cho tấm bê tông giúp tăng khả năng chịu tải của nó.

Business

Wait, are you still tensioning that wire?

Đợi đã, bạn vẫn đang căng sợi dây đó à?

Việc căng không đúng cách có thể dẫn đến hư hỏng và mòn dây curoa sớm hơn dự kiến.

He spent an hour tensioning the tent ropes to ensure it stayed upright in the wind.

Anh ấy đã dành một giờ để căng dây lều nhằm đảm bảo nó đứng vững trong gió.

Travel

The machine handles the automatic tensioning of the fabric during weaving.

Máy móc đảm nhận việc căng vải tự động trong quá trình dệt.

Tôi tự hỏi liệu việc căng như vậy có đủ để giữ trọng lượng này không.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi