brace
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự căng thẳng và sức chống chịu. Dù là một thanh dầm vật lý nâng đỡ trần nhà hay một người đang gồng cơ bắp trước một cú va chạm, hình ảnh cốt lõi ở đây là việc ngăn chặn sự sụp đổ hoặc thất bại dưới áp lực.
Nó ngụ ý một tư thế chủ động và phòng thủ để đối phó với một lực tác động từ bên ngoài.
Countable when referring to a physical support or a pair of birds. Uncountable when referring to the general act of providing support.
Ý nghĩa
Chuẩn bị sẵn sàng cho một điều gì đó khó khăn hoặc không dễ chịu
Làm cho một cấu trúc trở nên vững chắc hơn hoặc nâng đỡ nó bằng một thanh chống
Chuẩn bị cho một cú sốc hoặc áp lực sắp xảy ra
Một thiết bị được dùng để nâng đỡ hoặc làm vững chắc một cấu trúc
Một thiết bị nha khoa được dùng để làm thẳng răng