post
Từ này có phạm vi ý nghĩa rất rộng, kết nối giữa thế giới vật lý và thế giới ảo. Ở nghĩa cụ thể nhất, nó chỉ một trụ cột dùng để tạo sự ổn định hoặc phân định ranh giới. Từ khái niệm về một điểm cố định này, nghĩa của từ đã mở rộng sang lĩnh vực quân sự và nghề nghiệp để chỉ một vị trí trực hoặc nhiệm vụ được giao, nơi một người gắn bó với một công việc cụ thể.
Trong thời đại ngày nay, từ này đã chuyển sang lĩnh vực truyền thông. Nó phát triển từ việc chuyển phát thư vật lý thông qua hệ thống bưu điện sang hành động đăng tải nội dung kỹ thuật số tức thời. Sự thay đổi này phản ánh một xu hướng ngôn ngữ rộng hơn, khi các thuật ngữ liên quan đến vận chuyển vật lý được tái sử dụng cho việc truyền tải điện tử.
Countable as a pole or digital entry; uncountable when referring to the mail system.
Ý nghĩa
Ví dụ
Cây cột gỗ cũ nghiêng sang trái một cách chênh vênh.
Biển báo được bắt vít chắc chắn vào một cây cột kim loại.
Tôi tự hỏi liệu cây cột này có chịu được trọng lượng của giàn leo không.
Hãy đào một cái hố sâu cho cây cột để đảm bảo nó đứng thẳng.
Cụm từ kết hợp
Cụm động từ
post up
đứng chốt
Các nhân viên an ninh đứng chốt tại lối ra vào.