stretch
/stɹɛtʃ/
Hình ảnh trung tâm của từ này là sự căng ra của một vật liệu đàn hồi khi bị kéo đến giới hạn. Nó truyền tải cảm giác về sự mở rộng, cho dù đó là về mặt vật lý, thời gian hay khái niệm.
Trong các ngữ cảnh vật lý, từ này gợi lên sự linh hoạt và khả năng phục hồi. Khác với pull (kéo) vốn chỉ là một chuyển động đơn thuần, stretch (kéo giãn) hàm ý một sự thay đổi về hình dáng hoặc một bài kiểm tra về khả năng chịu đựng.
Khi áp dụng cho thời gian hoặc nguồn lực, từ này mang sắc thái của sự căng thẳng. Việc stretch (gia hạn) một ngân sách hoặc một thời hạn có nghĩa là làm cho thứ gì đó kéo dài hơn mức bình thường, thường là chạm đến ngưỡng sắp đổ vỡ.
Trong các ngữ cảnh về tâm lý hoặc kỹ năng, từ này thường mang nghĩa tích cực, gợi ý về sự phát triển và thử thách. Một "mục tiêu vươn xa" (stretch goal) là một mục tiêu đầy tham vọng, buộc một cá nhân phải mở rộng những khả năng hiện tại của họ.
Countable when referring to a specific distance or a period of time (a stretch of road). Uncountable when referring to the act of extending something (the stretch of the fabric).
Ý nghĩa
Kéo một vật gì đó để làm tăng chiều dài hoặc chiều rộng
Duỗi các chi hoặc cơ thể để làm giảm căng thẳng
Làm cho một thứ gì đó kéo dài hơn hoặc bao phủ một diện tích lớn hơn
Ví dụ
Họ cố gắng kéo dài khoản tiền tiết kiệm cho đến ngày nhận lương.
Cụm động từ
stretch out
Duỗi thẳng tay chân hoặc nằm xuống để thư giãn
stretch to
Có đủ khả năng chi trả cho một thứ gì đó
stretch back
Kéo dài về trước trong thời gian hoặc khoảng cách