chain
Hình ảnh chủ đạo của từ này là sự gắn kết bền chặt và những kết nối không thể thoát ra được. Dù là nghĩa đen hay nghĩa bóng, nó đều gợi lên một mối liên kết khó có thể phá vỡ một khi đã được thiết lập.
Trong bối cảnh thương mại, thuật ngữ này ngụ ý về sự tiêu chuẩn hóa và tính có thể dự đoán trước. Một cửa hàng theo chuỗi sẽ mang lại trải nghiệm giống nhau bất kể vị trí địa lý, trái ngược hoàn toàn với sự độc đáo của các cửa hàng độc lập.
Khi áp dụng cho các sự kiện hoặc logic, từ này biểu thị một tiến trình tuyến tính nghiêm ngặt, nơi yếu tố này sẽ kích hoạt yếu tố tiếp theo. Điều này tạo ra cảm giác về tính tất yếu hoặc quan hệ nhân quả.
Với vai trò là một động từ, từ này mang hàm ý nặng nề về sự hạn chế và mất đi quyền tự chủ. Trong khi việc xích về mặt vật lý là nghĩa đen, thì việc bị trói buộc về mặt ẩn dụ thường gợi lên cảm giác kiệt sức, nghĩa vụ hoặc bị mắc kẹt.
Countable when referring to a physical object made of links ('a heavy steel chain') or a business entity ('a global hotel chain'). Uncountable when used as a mass noun for the material itself, though this is rarer than its countable uses.
Ý nghĩa
Một chuỗi các mắt xích kim loại nối liền nhau
A chain of events.
Một nhóm các cửa hàng, khách sạn hoặc nhà hàng thuộc sở hữu của cùng một công ty
A hotel chain.
Ví dụ
Anh ấy đã dùng một sợi xích thép nặng để khóa chiếc xe đạp vào hàng rào.
Quán cà phê này là một phần của một chuỗi toàn cầu với hàng ngàn chi nhánh.
Cảnh sát đang cố gắng thiết lập chuỗi sự kiện dẫn đến vụ tai nạn.
Cụm động từ
chain up
xích lại để cố định vật gì đó nhằm ngăn không cho nó di chuyển hoặc bị lấy trộm