D
Dicread
Trang chủTừ điểnWwasher

washer

vòng đệm / máy giặt / máy rửa bát / người rửa
Danh từ
Số nhiều: washers

Từ washer hai nhóm nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào bối cảnh sử dụng, từ kỹ thuật khí đến đồ gia dụng nghề nghiệp.

Phân biệt trong kỹ thuật đời sống

Trong lĩnh vực khí, washer được hiểu một vòng đệm. Đây một chi tiết nhỏ dùng để phân phối lực ép của bu lông hoặc đai ốc, giúp bảo vệ bề mặt vật liệu ngăn chặn sự lỏng lẻo của mối nối. dụ, khi lắp ráp máy móc, việc sử dụng washer bắt buộc để đảm bảo độ bền của kết cấu.

Ngược lại, trong đời sống hằng ngày, washer thường cách gọi tắt của các thiết bị làm sạch tự động. Tùy vào ngữ cảnh, thể washing machine (máy giặt) hoặc dishwasher (máy rửa bát). Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ người thực hiện công việc rửa, chẳng hạn như window washer (người rửa cửa sổ).

Lưu ý về cách dùng từ đồng nghĩa

Khi muốn phân biệt ràng giữa các loại máy, người bản ngữ thường dùng từ đầy đủ để tránh nhầm lẫn. dụ, trong một cửa hàng điện máy, nếu chỉ nói washer, người nghe thể hiểu máy giặt, nhưng để chính xác hơn cho máy rửa bát, họ sẽ dùng dishwasher.

washer (vòng đệm): Tập trung vào chức năng học phân phối lực.
washer (máy giặt/máy rửa bát): Tập trung vào chức năng làm sạch bằng nước hóa chất.
washer (người rửa): Chỉ đối tượng thực hiện hành động làm sạch chuyên nghiệp.

Ý nghĩa

Danh từvòng đệm

Một đĩa kim loại nhỏ, phẳng, hình nhẫn được sử dụng để phân phối lực tải của vít hoặc đai ốc trên một diện tích rộng hơn

Danh từmáy giặt

Một loại máy được sử dụng để giặt quần áo

Danh từmáy rửa bát

Một loại máy được sử dụng để rửa bát đĩa

The dishwasher is a specialized type of washer found in most modern kitchens.

Danh từngười rửa

Một người có công việc là rửa các đồ vật, chẳng hạn như ô tô hoặc cửa sổ

Ví dụ

Hãy nhớ đặt một vòng đệm vào bu lông trước khi siết chặt đai ốc.

I need to buy a new washer because the old one is leaking.

Tôi cần mua một vòng đệm mới vì cái cũ bị rò rỉ.

Chiếc máy giặt đang phát ra tiếng lọc cọc lạ trong chu kỳ vắt.

Cứ cho bát đĩa vào máy rửa bát đi, tôi sẽ khởi động máy rửa bát.

Where did I leave that flat washer for the faucet repair?

Tôi đã để cái vòng đệm phẳng để sửa vòi nước ở đâu rồi nhỉ?

Người rửa cửa sổ hiện đang lau kính ở tầng mười.

Business

I wonder if this washer can handle a heavy load of towels.

Tôi tự hỏi liệu chiếc máy giặt này có tải được một lượng lớn khăn tắm không.

The car washer did a great job getting the salt off the chassis.

Người rửa xe đã làm rất tốt trong việc tẩy sạch muối bám trên khung gầm.

Travel

He tightened the screw but forgot the washer so it just kept spinning.

Anh ấy đã siết vít nhưng lại quên vòng đệm nên nó cứ xoay tròn.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi