machine
machine thường được hiểu theo nghĩa hẹp là một thiết bị cơ khí, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, phạm vi ý nghĩa của nó rộng hơn nhiều. Khi nói về một thiết bị vật lý, machine có thể là một cỗ máy đơn giản như cái kéo hoặc một hệ thống phức tạp như động cơ phản lực. Tuy nhiên, người học cần lưu ý sự khác biệt giữa machine và device. Trong khi device thường chỉ những thiết bị nhỏ, tinh vi và có mục đích cụ thể (như điện thoại thông minh), thì machine gợi lên hình ảnh về quy mô lớn hơn, sức mạnh cơ học hoặc sự vận hành tự động hóa cao.
Sắc thái nghĩa bóng và hệ thống
Một điểm quan trọng mà người Việt dễ bỏ qua là cách dùng machine để chỉ một tổ chức hoặc hệ thống vận hành một cách cứng nhắc, hiệu quả nhưng thiếu tính nhân văn. Khi được dùng với nghĩa "bộ máy", machine mang hàm ý về một cấu trúc quyền lực được thiết lập chặt chẽ để đạt được mục tiêu chính trị hoặc quản lý mà không quan tâm đến cảm xúc cá nhân.
Ví dụ: the political machine (bộ máy chính trị).
Phân biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật
Trong lĩnh vực công nghiệp, machine không chỉ là danh từ mà còn xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên môn như machining (gia công). Người học cần phân biệt rõ: machine là thực thể (cỗ máy), còn machining là quá trình tác động lên vật liệu để tạo ra hình dáng mong muốn.
Đúng: The part was created using a CNC machine (Chi tiết này được tạo ra bằng một máy CNC).
Đúng: The machining process takes three hours (Quá trình gia công mất ba tiếng đồng hồ).
Về mặt ngữ pháp, machine là danh từ đếm được. Khi nói về máy tính, mặc dù chúng ta gọi là computer, nhưng trong các ngữ cảnh về xử lý dữ liệu hoặc thuật toán, chúng vẫn được coi là một loại machine (ví dụ: virtual machine - máy ảo).
Ý nghĩa
Một thiết bị có các bộ phận chuyển động, sử dụng năng lượng để thực hiện một công việc cụ thể
Một thiết bị điện tử, chẳng hạn như máy tính hoặc điện thoại thông minh, được sử dụng để xử lý dữ liệu
Một hệ thống hoặc tổ chức vận hành theo cách cực kỳ hiệu quả, tự động hoặc thiếu tình người
Ví dụ
Nhà nghiên cứu đã sử dụng một chiếc máy tính tốc độ cao để phân tích dữ liệu.
Thành phố bị kiểm soát bởi một bộ máy chính trị quyền lực.
Cụm từ kết hợp
washing machine
Thiết bị gia dụng dùng để giặt quần áo
political machine
Một tổ chức đảng kỷ luật nhằm kiểm soát các cuộc bỏ phiếu
virtual machine
Một sự mô phỏng phần mềm của một hệ thống máy tính vật lý
Nhà phát triển đã chạy ứng dụng cũ bên trong một máy tính ảo.
machine the part
Gia công một linh kiện bằng cách sử dụng công cụ máy
Thành ngữ & Tục ngữ
a well-oiled machine
Một tổ chức hoặc hệ thống vận hành rất hiệu quả
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp trung cổ machine, vốn phát triển từ tiếng Latin machina, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp makhana, mang nghĩa là một thiết bị hoặc công cụ.
Thuật ngữ này ban đầu dùng để chỉ một động cơ hoặc thiết bị nâng hạ, sau đó mở rộng để bao hàm bất kỳ thiết bị cơ khí nào và cuối cùng phát triển sang các hệ thống tính toán điện tử cũng như các cấu trúc tổ chức mang tính ẩn dụ.