grip
Từ này gợi lên cảm giác về sự căng thẳng và an toàn. Nó mô tả một cơ chế khóa vật lý giữa hai bề mặt, ngụ ý rằng một khi kết nối đã được thiết lập thì rất khó để phá vỡ. Cảm giác thắt chặt về mặt vật lý này cũng được chuyển sang các trạng thái tâm lý, cho thấy một mức độ ổn định hoặc khả năng làm chủ một tình huống.
Khi được dùng để diễn tả cảm xúc, từ này chuyển từ cảm giác an toàn sang cảm giác bị giam cầm. Việc bị bao trùm bởi nỗi sợ hãi cho thấy một lực áp đảo khiến đối tượng bị tê liệt, tương tự như cách mà sự nắm chặt về vật lý ngăn cản mọi chuyển động. Sự đối lập này khiến từ này trở thành một công cụ mạnh mẽ để mô tả cả sự tinh thông lẫn sự bất lực.
Countable when referring to a physical hold (a tight grip). Uncountable when referring to a general state of understanding or mental control (get a grip on the subject).
Ý nghĩa
Hành động nắm chặt hoặc giữ chặt một vật gì đó
Khả năng hiểu và ghi nhớ thông tin; sự kiểm soát về mặt tinh thần
Nắm lấy một vật hoặc một người một cách chắc chắn
Ví dụ
Cô ấy nắm chặt lấy thanh lan can khi leo lên.
Anh ấy bắt đầu nắm bắt được các khái niệm vật lý phức tạp.
Cụm động từ
grip onto
Nắm chặt lấy một vật gì đó để tránh bị ngã hoặc làm mất
Cô ấy nắm chặt lấy cạnh bàn để giữ thăng bằng.