upright
thẳng đứng / chính trực / cột trụ
Tính từTrạng từ[C] Đếm được
Số nhiều: uprights
upright mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là mô tả vị trí vật lý và hai là mô tả phẩm chất đạo đức. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tính cách) của từ này.
Countable when referring to the physical structural supports used in construction or tents.
Ý nghĩa
Tính từchính trực
Hoàn toàn trung thực và đáng kính