stability
Thuật ngữ này diễn đạt cảm giác về một sự cân bằng đáng tin cậy và không có sự biến động. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như kỹ thuật xây dựng hoặc kinh tế học để mô tả một hệ thống có khả năng quay trở lại trạng thái ban đầu sau một sự xáo trộn, mang hàm ý mạnh mẽ về sự an toàn và khả năng dự đoán trước.
Used to describe a general quality or condition, such as economic stability or mental stability, which cannot be counted as individual units.
Ý nghĩa
Trạng thái có khả năng chống lại sự thay đổi, hư hỏng hoặc sụp đổ
The bridge was reinforced to ensure structural stability.
Ví dụ
The bridge was reinforced to ensure structural stability.
Cây cầu đã được gia cố để đảm bảo sự ổn định về mặt cấu trúc.
Cụm từ kết hợp
structural stability
Khả năng của một tòa nhà hoặc vật thể vật lý trong việc giữ nguyên trạng thái nguyên vẹn dưới áp lực
emotional stability
Trạng thái cân bằng về mặt tâm lý và có khả năng chống lại những thay đổi tâm trạng cực đoan
political stability
Trạng thái của chính phủ và trật tự xã hội không dễ bị sụp đổ hoặc cách mạng đột ngột
price stability
Tình trạng giá cả trong một nền kinh tế không biến động đáng kể
maintain stability
Giữ cho một thứ gì đó ở trạng thái ổn định và không thay đổi
Phi công đã nỗ lực để duy trì sự ổn định trong suốt đợt nhiễu động nghiêm trọng.