D
Dicread
Trang chủTừ điểnGgreen screen

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

green screen

green screen
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: green screensQuá khứ: green screenedPhân từ 2: green screenedV-ing: green screening

Ý nghĩa

Ngoại động từgreen screen
[~ something]

To film a subject against a green background so that the background can be digitally replaced with other imagery.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi