location
Đây là một thuật ngữ trung lập và chính xác dùng để mô tả một điểm trong không gian. Từ này mang tính khách quan và trừu tượng hơn so với từ place (nơi/chỗ), vốn thường mang nhiều sắc thái cảm xúc hoặc giá trị xã hội (ví dụ: "nơi yêu thích của tôi" so với "vị trí hiện tại").
Trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc hậu cần, từ này ám chỉ các tọa độ, bản đồ hoặc một địa chỉ cụ thể. Nó nhấn mạnh vào yếu tố "ở đâu" thay vì tập trung vào các đặc điểm của môi trường xung quanh.
Trong lĩnh vực truyền thông và sản xuất, từ này dùng để chỉ một địa điểm thực tế, đối lập với các trường quay được dàn dựng trong studio. Điều này mang lại cảm giác về sự chân thực và sống động.
Countable when referring to a specific site used for a purpose, such as 'three filming locations' in a movie. Uncountable when referring to the general concept of where something is situated, as in 'location is everything in real estate'.
Ý nghĩa
Ví dụ
Vị trí chiến lược là chìa khóa dẫn đến thành công trong bán lẻ.
I apologize for the inconvenient meeting location.
Tôi xin lỗi vì địa điểm họp không thuận tiện.