D
Dicread
Trang chủTừ điểnLlocation

location

vị trí / bối cảnh
[C/U] Cả hai
Số nhiều: locations

Đây là mt thut ngtrung lp và chính xác dùng để mô tmt đim trong không gian. Tnày mang tính khách quan và tru tượng hơn so vi tplace (nơi/chỗ), vn thường mang nhiu sc thái cm xúc hoc giá trxã hi (ví dụ: "nơi yêu thích ca tôi" so vi "vtrí hin ti").

Trong các bi cnh kthut hoc hu cn, tnày ám chcác ta độ, bn đồ hoc mt địa chcthể. Nó nhn mnh vào yếu tố "ở đâu" thay vì tp trung vào các đặc đim ca môi trường xung quanh.

Trong lĩnh vc truyn thông và sn xut, tnày dùng để chmt địa đim thc tế, đối lp vi các trường quay được dàn dng trong studio. Điu này mang li cm giác vschân thc và sng động.

Countable when referring to a specific site used for a purpose, such as 'three filming locations' in a movie. Uncountable when referring to the general concept of where something is situated, as in 'location is everything in real estate'.

Ý nghĩa

Danh từvị trí

Một địa điểm hoặc vị trí cụ thể

The GPS provided the exact location of the vehicle.

Danh từbối cảnh

Nơi một cảnh phim được quay hoặc nơi một câu chuyện diễn ra

Ví dụ

What is your location?

Vị trí của bạn là ở đâu?

The location is secret.

Vị trí này là bí mật.

Check the location now.

Hãy kiểm tra vị trí ngay bây giờ.

I forgot the location of the store.

Tôi quên mất địa điểm của cửa hàng.

We are looking for a new location.

Chúng tôi đang tìm kiếm một địa điểm mới.

The hotel is in a great location.

Khách sạn nằm ở một vị trí tuyệt vời.

The detective searched for the hideout location.

Thám tử đã tìm kiếm vị trí của nơi ẩn náu.

Detective

Vui lòng gửi cho tôi địa điểm họp chính xác.

Office

The ruins are in a remote location.

Những tàn tích nằm ở một vị trí hẻo lánh.

History

Vị trí chiến lược là chìa khóa dẫn đến thành công trong bán lẻ.

Business

The crew is scouting for a new location.

Đoàn phim đang đi khảo sát một bối cảnh mới.

Trivia

Tôi xin lỗi vì địa điểm họp không thuận tiện.

Apology

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi