projection
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự mở rộng, cho dù đó là về mặt vật lý, toán học hay tâm trí. Trong khía cạnh kỹ thuật, nó liên quan đến việc chuyển một hình ảnh hoặc một điểm dữ liệu từ mặt phẳng này sang mặt phẳng khác, tạo ra một bản mô phỏng thường là phiên bản đơn giản hóa hoặc bị biến dạng so với nguồn gốc ban đầu.
Xét về mặt tâm lý, từ này gợi lên hiệu ứng giống như một tấm gương. Nó mô tả một sự chuyển hướng trong tiềm thức, nơi những xung đột nội tâm được gán cho một đối tượng bên ngoài, khiến người quan sát tin rằng đối phương sở hữu chính những khuyết điểm mà họ đang cố gắng phớt lờ ở bản thân mình.
Countable when referring to a specific forecast or a physical protrusion. Uncountable when referring to the general process of casting an image or the psychological phenomenon.
Ví dụ
Rạp chiếu phim đã sử dụng sự trình chiếu độ phân giải cao cho buổi ra mắt.
Sự dự báo doanh thu của công ty cho năm tới rất lạc quan.
Việc anh ta liên tục cáo buộc người khác là một sự phóng chiếu rõ ràng cho sự không trung thực của chính mình.
Phần nhô ra bằng đá đã tạo thành một gờ tự nhiên cho những người leo núi.