D
Dicread
Trang chủTừ điểnLluminance

luminance

độ sáng
Danh từ

luminance một thuật ngữ kỹ thuật dùng để chỉ cường độ ánh sáng khách quan phát ra từ một bề mặt, được đo lường bằng các thiết bị chuyên dụng. Khác với cảm giác về độ sáng mắt người cảm nhận được, luminance cung cấp một giá trị định lượng chính xác, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật , quang học công nghệ hiển thị màn hình.

Phân biệt với brightness

Trong tiếng Việt, cả luminance brightness thường được dịch chung "độ sáng", nhưng về mặt kỹ thuật, chúng sự khác biệt rệt:

luminance (độ chói/độ sáng khách quan): một đại lượng vật thể đo lường được ( dụ: đơn vị candela trên mét vuông). không thay đổi dựa trên cảm nhận của người quan sát.
brightness (độ sáng cảm nhận): một trải nghiệm chủ quan của hệ thống thị giác con người. Một bề mặt cùng mức luminance thể được cảm nhận brightness khác nhau tùy thuộc vào môi trường xung quanh hoặc tình trạng của mắt người xem.

Ứng dụng trong công nghệ đời sống

Khi điều chỉnh cài đặt màn hình, việc hiểu luminance giúp các kỹ đảm bảo rằng hình ảnh hiển thị ràng ngay cả dưới ánh sáng mặt trời gay gắt. dụ, một màn hình luminance cao sẽ giúp chống lóa tốt hơn.

Trong thiết kế giao diện người dùng, việc cân bằng luminance giữa văn bản nền yếu tố then chốt để tạo ra độ tương phản cao, giúp người dùng dễ dàng đọc nội dung không gây mỏi mắt.

Ý nghĩa

Danh từđộ sáng

Phép đo khách quan về cường độ sáng trên một đơn vị diện tích của bề mặt phát sáng hoặc phản xạ ánh sáng, được mắt người cảm nhận là độ sáng

The monitor was calibrated to ensure consistent luminance across the entire screen.

Ví dụ

The luminance is low.

Độ sáng thấp.

Check the luminance now.

Hãy kiểm tra độ sáng ngay bây giờ.

High luminance is bright.

Độ sáng cao thì sẽ chói.

The screen had a strange luminance.

Màn hình có độ sáng rất lạ.

I adjusted the luminance of the lamp.

Tôi đã điều chỉnh độ sáng của đèn.

The white wall had high luminance.

Bức tường trắng có độ sáng cao.

Chúng ta phải hiệu chuẩn độ sáng cho buổi thuyết trình.

Office

The magic orb emitted a blinding luminance.

Quả cầu ma thuật phát ra một độ sáng chói lòa.

Fantasy

The detective noted the low luminance of the room.

Thám tử ghi nhận độ sáng thấp của căn phòng.

Detective

The technical specifications require a specific peak luminance.

Các thông số kỹ thuật yêu cầu một mức độ sáng đỉnh cụ thể.

Business

Ancient mirrors lacked the luminance of modern glass.

Những chiếc gương cổ thiếu đi độ sáng của thủy tinh hiện đại.

History

The sensor measures the absolute luminance of the surface.

Cảm biến đo độ sáng tuyệt đối của bề mặt.

Trivia

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi