D
Dicread
Trang chủTừ điểnLlighting

lighting

ánh sáng / chiếu sáng
Ngoại động từ[U] Không đếm được
Quá khứ: litPhân từ 2: litV-ing: lighting

lighting thường được dùng để chỉ hệ thống chiếu sáng hoặc chất lượng của ánh sáng trong một không gian cụ thể. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh từ này thể dịch "ánh sáng" (khi nói về hiệu ứng, cảm giác) hoặc "chiếu sáng" (khi nói về kỹ thuật, lắp đặt). Một điểm quan trọng lighting không chỉ đơn thuần sự hiện diện của ánh sáng, nhấn mạnh vào cách ánh sáng đó được điều phối để tạo ra một bầu không khí hoặc mục đích nhất định.

Sự khác biệt về sắc thái

Khi nói về nghệ thuật hoặc thiết kế, lighting mang hàm ý về sự sắp đặt tính toán. dụ, trong nhiếp ảnh hoặc điện ảnh, lighting quyết định tâm trạng của cảnh quay. Nếu bạn dùng light (danh từ không đếm được), bạn đang nói về hiện tượng vật của ánh sáng nói chung. Ngược lại, lighting tập trung vào phương pháp kết quả của việc chiếu sáng.

light: Ánh sáng mặt trời rất chói. (Nói về cường độ ánh sáng)
lighting: Ánh sáng trong phòng này quá tối. (Nói về cách bố trí đèn chiếu sáng)

Lưu ý về cách dùng lỗi thường gặp

Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa lighting light khi muốn tả hệ thống đèn trong nhà. Hãy nhớ rằng khi đề cập đến các thiết bị chiếu sáng hoặc hiệu ứng tổng thể của một căn phòng, lighting lựa chọn chính xác hơn.

The light in this room is very romantic. (Câu này dễ bị hiểu lầm một bóng đèn cụ thể đang lãng mạn)
The lighting in this room is very romantic. (Cách sắp xếp ánh sáng trong phòng này rất lãng mạn)

Ngoài ra, cần phân biệt lighting với light khi đóng vai trò tính từ ( nghĩa nhẹ hoặc sáng màu). lighting chỉ được dùng như một danh từ để chỉ sự chiếu sáng hoặc hệ thống ánh sáng.

Refers to the overall system or quality of illumination in a space, such as the lighting in a theater.

Ý nghĩa

Danh từánh sáng

Cách sắp xếp hoặc loại ánh sáng trong một căn phòng hoặc trên một sân khấu

The soft lighting in the restaurant creates a romantic mood.

Ngoại động từchiếu sáng
[~ someone][~ something]

Cung cấp hoặc lắp đặt các nguồn sáng cho một không gian

The crew is lighting the set for the next scene.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi