entire
/ənˈtaɪə/
Thuật ngữ này nhấn mạnh tính tổng thể của một đơn vị duy nhất, cho thấy không một mảnh nhỏ hay chi tiết nào bị bỏ sót. Nó thường được dùng để làm tăng quy mô của một hành động hoặc mức độ của một tình huống, tạo ra cảm giác trọn vẹn hoặc triệt để.
Tuy tương tự như whole, nhưng từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn. Nó đặc biệt hiệu quả khi mô tả một khoảng thời gian hoặc một không gian vật lý để khẳng định rằng phạm vi quan sát bao trùm mọi bộ phận mà không có ngoại lệ.
💬Trò chuyện
The entire project is falling apart if we dont move the deadline.
Toàn bộ dự án sẽ đổ bể nếu chúng ta không dời hạn chót.
The river does not rush, Jessica. It flows in its entire glory.
Dòng sông không vội vã, Jessica ạ. Nó trôi đi với tất cả vẻ huy hoàng của mình.