D
Dicread
Trang chủTừ điểnIinterpolation

interpolation

nội suy / sự chèn thêm / nội suy khung hình
Danh từ
Số nhiều: interpolations

interpolation một thuật ngữ đa nghĩa, được sử dụng phổ biến trong toán học, khoa học dữ liệu, ngôn ngữ học đồ họa máy tính. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất phân biệt giữa việc ước tính giá trị dựa trên dữ liệu sẵn việc chèn thêm nội dung vào một văn bản.

Ý nghĩa

Danh từnội suy

Quá trình chèn dữ liệu hoặc giá trị mới vào giữa các điểm dữ liệu đã biết để ước tính các giá trị còn thiếu

Danh từsự chèn thêm

Việc chèn các từ hoặc đoạn văn vào một văn bản, đặc biệt là văn bản gốc hoặc cổ, thường để thay đổi ý nghĩa hoặc cung cấp sự làm rõ

Scholars believe the passage is a later interpolation added by a scribe to the original gospel.

Danh từnội suy khung hình

Trong đồ họa máy tính và hoạt hình, quá trình tính toán các khung hình trung gian giữa hai khung hình chính để tạo ra chuyển động mượt mà

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi