transparency
độ trong suốt / sự minh bạch / tấm phim trong suốt
Danh từ
Số nhiều: transparencies
transparency mang hai sắc thái nghĩa chính: một là đặc tính vật lý của vật liệu và hai là đặc tính đạo đức, quản trị trong xã hội. Đối với người học tiếng Việt, việc phân biệt hai ngữ cảnh này là rất quan trọng để tránh dùng từ không phù hợp.
Ý nghĩa
Danh từđộ trong suốt
Đặc tính trong suốt đủ để cho ánh sáng đi qua sao cho các vật thể phía sau có thể được nhìn thấy rõ ràng
Danh từsự minh bạch
Đặc tính cởi mở, trung thực và không bí mật, đặc biệt là liên quan đến hoạt động của một chính phủ hoặc tổ chức
Ví dụ
Độ trong suốt của nước khiến những viên sỏi dưới đáy hiện rõ.
Công ty đã hứa sẽ tăng cường sự minh bạch liên quan đến quy trình tuyển dụng.
Từ liên quan
claritylucidityopennesscandorfranknesstranslucenceopacityobscuritysecrecyambiguityevasivenessglasscrystalwaterairlightrefractiontransmissiondiaphaneitypellucidityvisibilitycleartransparenttranslucentopaquedisclosureaccountabilityhonestyintegrityethicsgovernanceauditreportpolicycommunicationtruthfactevidenceinsightaccesspublicityopen sourceslidefilmacetateplasticoverlayprojectionbeamlensprismspectrumwavelengthopticsphysicsmaterialsurfacedepthclarifyrevealexposeunveilmanifestexplicitdirectplainobvious