human
/ˈhjuː.mən/
Khi đóng vai trò là một danh từ, thuật ngữ này thường mang sức nặng về mặt sinh học hoặc triết học, tách biệt đối tượng khỏi cá tính riêng lẻ để tập trung vào toàn bộ loài. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học hoặc khi đối chiếu con người với động vật, robot hoặc các vị thần.
Khi là một tính từ, từ này nhấn mạnh vào sự tổn thương, những khiếm khuyết và khả năng biểu lộ cảm xúc. Nó gợi mở về một trải nghiệm chung về sự mong manh và lòng trắc ẩn, xem những sai sót không phải là thất bại mà là những đặc điểm vốn có trong trải nghiệm sống tập thể.
Used as a noun to refer to individuals.
💬Trò chuyện
Did you see the new HR policy? It is totally inhuman.
Em có thấy chính sách mới của phòng nhân sự không? Thật là vô nhân đạo.
Now Karen, let's be human about this and give them a chance.
Thôi nào Karen, hãy đối xử với họ như một con người và cho họ một cơ hội đi.
Ý nghĩa
Ví dụ
Tôi chỉ muốn cảm thấy mình như một con người bình thường trở lại sau chuyến bay này.
Nghe này, chúng ta đều là con người, nên đừng giả vờ rằng bạn hoàn hảo nữa!
Có người thật đang trực bàn này hay chỉ là một con bot vậy?
Tôi cũng chỉ là con người, không thể nào nhớ hết mọi ngày tháng được.
Trời ạ, hãy cư xử như một con người trong năm phút và lắng nghe đi!
Tôi tin rằng yếu tố nhân văn chính là điều khiến tôi trở thành một quản lý giỏi.