Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.
Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.
canvas
canvas
Danh từNgoại động từ
Ý nghĩa
Danh từcanvas
A strong, coarse, unbleached cloth made from hemp, flax, or cotton, used for making sails, tents, and bags.
Danh từcanvas
A piece of strong cloth stretched over a wooden frame used by artists as a surface for oil paintings.
Danh từcanvas
A surface or background upon which something is created or depicted, often used figuratively.