broadcast
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự phân phối rộng rãi và khả năng hiển thị công khai. Nó gợi lên một luồng giao tiếp một-đến-nhiều, nơi nguồn phát có khả năng tiếp cận một lượng khán giả khổng lồ, không nhìn thấy được một cách đồng thời. Mặc dù ban đầu là một thuật ngữ kỹ thuật dành cho sóng vô tuyến, nhưng hiện nay nó bao hàm cả việc phát trực tuyến kỹ thuật số và phổ biến trên mạng xã hội.
Trong bối cảnh xã hội, việc sử dụng từ broadcast để mô tả một bí mật hoặc một vấn đề riêng tư ngụ ý sự thiếu thận trọng. Điều này cho thấy thông tin đã bị rò rỉ một cách bừa bãi, thường dẫn đến sự xấu hổ hoặc mất quyền riêng tư, tương tự như việc hét to điều gì đó cho cả thế giới biết.
Countable when referring to a specific scheduled program or transmission. Uncountable when referring to the general act or industry of transmitting signals.
Ý nghĩa
Truyền tải một chương trình hoặc thông tin nào đó thông qua đài phát thanh hoặc truyền hình
Thông báo một mẩu tin cho một số lượng lớn người biết
Ví dụ
Cụm động từ
broadcast live
phát sóng trực tiếp
Trận chung kết sẽ được phát sóng trực tiếp từ Luân Đôn.