visual
trực quan / hình ảnh minh họa
Tính từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: visuals
visual chủ yếu mô tả những gì liên quan đến thị giác hoặc khả năng nhìn thấy. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "trực quan" khi nói về phương pháp học tập hoặc trình bày, nơi thông tin được truyền tải thông qua hình ảnh thay vì chỉ dùng lời nói hay văn bản.
Countable when referring to specific graphic elements like charts or slides in a presentation. Uncountable when referring to the general sense of sight or the quality of being visible.