cohesion
cohesion mô tả trạng thái gắn kết chặt chẽ, nơi các thành phần riêng lẻ kết hợp lại để tạo thành một thể thống nhất. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang những sắc thái ý nghĩa khác nhau từ vật lý, xã hội cho đến ngôn ngữ học.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong khoa học vật lý và hóa học, cohesion dùng để chỉ lực hút giữa các phân tử cùng loại (lực gắn kết), khác với adhesion (lực bám dính) là lực hút giữa các phân tử khác loại. Ví dụ, các phân tử nước hút nhau tạo nên sức căng bề mặt chính là hiện tượng cohesion.
Trong bối cảnh xã hội hoặc tổ chức, cohesion (thường dùng là social cohesion) nhấn mạnh sự đoàn kết, đồng lòng và gắn bó giữa các thành viên dựa trên những giá trị hoặc mục tiêu chung. Nếu một nhóm thiếu cohesion, họ sẽ dễ bị chia rẽ và không thể hoạt động hiệu quả.
Trong lĩnh vực ngôn ngữ và viết lách, cohesion (tính mạch lạc/liên kết) đề cập đến cách các câu và đoạn văn được kết nối với nhau về mặt hình thức (như sử dụng từ nối, đại từ thay thế) để tạo ra một văn bản trôi chảy. Cần phân biệt cohesion với coherence (tính nhất quán/logic); trong khi cohesion tập trung vào sự kết nối bề mặt của câu chữ, thì coherence tập trung vào sự logic của toàn bộ ý tưởng.
Lưu ý về cách dùng
Khi nói về sự đoàn kết trong một tập thể: dùng social cohesion hoặc group cohesion.
Khi đánh giá một bài viết: dùng textual cohesion để chỉ sự liên kết giữa các câu.
Tránh nhầm lẫn với adhesion khi nói về các lực vật lý; hãy nhớ cohesion là "cùng loại" còn adhesion là "khác loại".
Ý nghĩa
Hành động hoặc khả năng dính chặt vào nhau, cụ thể là sự thu hút giữa các phân tử của cùng một chất
Trạng thái hình thành một thể thống nhất thông qua các niềm tin, mục tiêu hoặc lợi ích chung
Ví dụ
Lực gắn kết của chất lỏng ngăn không cho nó bị phân tách dễ dàng.
Sự đoàn kết xã hội mạnh mẽ là yếu tố thiết yếu để xây dựng một cộng đồng ổn định và hòa bình.