group
/ɡɹuːp/
group là một từ đa năng dùng để chỉ một tập hợp các đối tượng, con người hoặc sự vật có chung một đặc điểm, mục đích hoặc vị trí địa lý. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch linh hoạt là "nhóm", "tập đoàn", "đoàn" hoặc "loài" (trong sinh học).
Countable as a unit of people or things.
Ý nghĩa
Ví dụ
Trời ạ, tại sao nhóm ngốc nghếch này vẫn còn đang nói chuyện vậy?
Nghe này, nhóm nhà đầu tư này thực sự khá nghiêm túc.
Đợi đã, có phải nhóm trẻ con kia đang đánh nhau không?
Tôi không thể tin được là nhóm của bạn lại quên mang món khai vị một lần nữa!
Chúng tôi có một nhóm chuyên gia đang chờ ngài.
Cụm từ kết hợp
peer group
một nhóm xã hội gồm những người có cùng độ tuổi hoặc địa vị
blood group
một phân loại máu dựa trên các kháng nguyên
focus group
một nhóm nhỏ những người được sử dụng để nghiên cứu thị trường
Nhóm khảo sát tập trung không thích bao bì mới.
group effort
một nhiệm vụ được hoàn thành bởi một tập thể
Việc dọn dẹp nhà xe là một nỗ lực tập thể to lớn.
Cụm động từ
Thành ngữ & Tục ngữ
Bối cảnh văn hóa
The Psychology of the Group: Why We Seek the Herd
Từ nguyên
Từ group gia nhập tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17, được mượn từ tiếng Pháp groupe, vốn có nguồn gốc từ tiếng Ý gruppo hoặc groppo.
Nguồn gốc cuối cùng của từ này hiện chưa chắc chắn, có khả năng bắt nguồn từ một từ tiếng Đức liên quan đến grop- mang nghĩa là "gom lại" hoặc "tụ lại". Ban đầu, từ này dùng để chỉ một cụm hoặc một tập hợp các đồ vật, sau đó phát triển thành nghĩa chỉ một số người tụ họp lại với nhau.