amalgamation
sự hợp nhất / sự pha trộn / hợp kim thủy ngân
Danh từ
Số nhiều: amalgamations
amalgamation mang sắc thái trang trọng, thường được dùng để mô tả quá trình kết hợp nhiều thành phần riêng biệt để tạo ra một thực thể mới, thống nhất và toàn diện hơn. Trong bối cảnh kinh doanh và chính trị, từ này nhấn mạnh vào sự hợp nhất về mặt cấu trúc hoặc pháp lý, nơi các tổ chức cũ mất đi sự độc lập để trở thành một phần của một tổ chức lớn hơn. Điều này khác với combination (sự kết hợp) vốn mang nghĩa rộng và chung chung hơn, hoặc mixture (hỗn hợp) vốn chỉ sự trộn lẫn mà không nhất thiết phải tạo ra một thực thể thống nhất.
Ý nghĩa
Danh từsự hợp nhất
Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc kết hợp hoặc thống nhất hai hoặc nhiều thứ thành một thực thể duy nhất
Danh từsự pha trộn
Một sự hỗn hợp hoặc pha trộn giữa các yếu tố, phong cách hoặc ý tưởng khác nhau