consistency
Từ này mô tả một trạng thái ổn định và có thể dự đoán được. Khi áp dụng cho hành vi hoặc chất lượng, nó gợi lên một khuôn mẫu đáng tin cậy giúp loại bỏ những điều bất ngờ, thường được dùng làm tiêu chuẩn cho sự chuyên nghiệp hoặc kỹ năng. Từ này mang nghĩa tích cực về sự đáng tin cậy, tuy nhiên trong các bối cảnh sáng tạo, đôi khi nó có thể ám chỉ sự thiếu đa dạng hoặc gây nhàm chán.
Xét về mặt vật lý, từ này gợi lên cảm giác về xúc giác đối với kết cấu và mật độ. Nó mô tả cách một vật liệu chống lại dòng chảy hoặc giữ hình dáng, chuyển sự tập trung từ thành phần hóa học của chất đó sang các đặc tính cảm giác có thể chạm vào được.
Countable when referring to a specific level of thickness in a recipe (e.g., a thin consistency). Uncountable when referring to the general trait of being reliable (e.g., his consistency is impressive).