chemistry
Thuật ngữ này được sử dụng trong hai lĩnh vực hoàn toàn khác nhau. Về mặt kỹ thuật, chemistry gợi lên hình ảnh về các phòng thí nghiệm, bảng tuần hoàn và việc điều khiển chính xác các liên kết phân tử để tạo ra những chất mới. Đây là ngôn ngữ của những khám phá khách quan và thực nghiệm.
Ở góc độ xã hội, từ này mô tả một sự căng thẳng vô hình, đầy kịch tính hoặc một sự hòa hợp tự nhiên giữa các cá nhân. Cách dùng này mang tính chủ quan cao, tập trung vào "tia lửa" bản năng hoặc sự thoải mái trong tương tác mà không thể cưỡng ép hay tạo ra một cách khiên cưỡng, thường được dùng trong bối cảnh tình cảm hoặc các mối quan hệ hợp tác chuyên nghiệp.
Uncountable when referring to the academic discipline of science. Countable when referring to the specific interpersonal rapport between a particular pair of people.
Ý nghĩa
Ví dụ
Cụm từ kết hợp
organic chemistry
ngành nghiên cứu về các hợp chất dựa trên carbon
Cô ấy quyết định chuyên sâu về hóa học hữu cơ cho luận án tiến sĩ của mình.
physical chemistry
ngành nghiên cứu về cách vật chất vận hành ở cấp độ phân tử và nguyên tử
Hóa học vật lý giải thích nhiệt động lực học của phản ứng.
analytical chemistry
ngành khoa học xác định thành phần của các vật liệu
Phòng thí nghiệm sử dụng hóa học phân tích để phát hiện các chất gây ô nhiễm trong nước.
natural chemistry
một sự kết nối cảm xúc bẩm sinh giữa mọi người
Hai diễn viên chính có một sự tương tác tự nhiên khiến chuyện tình cảm trở nên đáng tin.
lack chemistry
không thể phát triển sự thu hút hoặc mối quan hệ hòa hợp lẫn nhau
Bất chấp tài năng, hai người dẫn chương trình đơn giản là thiếu sự tương tác khi lên sóng.
Từ nguyên
Bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ chemystrie, vốn đến từ tiếng Pháp cổ chimie, có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập al-kīmiyā, và cuối cùng là từ tiếng Hy Lạp khēmeia, mang nghĩa là nghệ thuật hợp kim hóa kim loại.
Thuật ngữ này đã phát triển từ những thực hành huyền bí của thuật giả kim thành một ngành khoa học thực nghiệm nghiêm ngặt trong suốt thế kỷ 18.