adhesive
chất kết dính / có tính dính
Tính từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: adhesives
Thuật ngữ này mang sắc thái kỹ thuật và công nghiệp. Trong khi glue là một từ thông dụng dùng trong gia đình, thì adhesive lại gợi đến đặc tính hóa học hoặc một sản phẩm chuyên dụng được thiết kế cho những mức độ kết dính cụ thể. Từ này tạo cảm giác về sự bền vững và tính toàn vẹn về mặt cấu trúc.
Trong bối cảnh xã hội hoặc tâm lý, từ này mô tả đặc tính bám dính hoặc ràng buộc. Nó hiếm khi được dùng để mô tả các mối liên kết tình cảm theo hướng tích cực, mà thường ám chỉ một sự gắn bó dính chùm, không thể thoát ra hoặc phụ thuộc quá mức, gây khó khăn cho việc chia tách.
Countable when referring to a specific brand or type of glue (a powerful adhesive). Uncountable when referring to the sticky substance in general.
Ý nghĩa
Ví dụ
Từ liên quan
gluecementpastemucilagesolventstickbondtackviscositypolymerresinepoxysealantbindingcohesionadhesionsurfacecontactgripfastenattachfixmounttapestickerlabelbandageplastergumstarchgelatinlatexsiliconeacrylicurethanehardenercatalystcuredrysetresiduediluentviscousstickytenaciousclingyglueyweldingsolderfastenerclampbracketjointseaminterfacesubstrateprimingcoatinglacquervarnishenamel