D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsolidarity

solidarity

sự đoàn kết / sự tương trợ
Danh từ

solidarity mang một sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều so với những từ chỉ sự hợp tác thông thường. không chỉ đơn thuần làm việc cùng nhau, một sự gắn kết sâu sắc về mặt cảm xúc, đạo đức hoặc chính trị. Khi sử dụng solidarity, người nói muốn nhấn mạnh vào lòng trung thành sự cam kết bảo vệ lẫn nhau, đặc biệt khi một nhóm đối mặt với khó khăn hoặc áp bức từ bên ngoài.

Sự khác biệt về sắc thái

Trong khi unity thường tả trạng thái thống nhất, hòa hợp ( thể sự thống nhất về mặt cấu trúc hoặc ý kiến), thì solidarity lại nhấn mạnh vào hành động tương trợ sự đồng lòng trong một cuộc đấu tranh hoặc một tưởng chung. dụ, một quốc gia thể unity (sự thống nhất), nhưng các công đoàn lao động sẽ thể hiện solidarity (sự đoàn kết) khi họ cùng đình công để đòi quyền lợi.

unity: Tập trung vào trạng thái không bị chia rẽ.
solidarity: Tập trung vào sự hỗ trợ lẫn nhau dựa trên sự thấu hiểu chia sẻ chung một nỗi đau hoặc mục tiêu.

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh chính trị, hội hoặc nhân đạo. Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Anh dùng solidarity cho những tình huống hợp tác đơn giản trong công việc hàng ngày. Hãy nhớ rằng solidarity gợi lên hình ảnh của một "mặt trận chung".

Sai: We showed solidarity by finishing the project on time. (Chúng tôi thể hiện sự đoàn kết bằng cách hoàn thành dự án đúng hạn) -> Trong trường hợp này, nên dùng teamwork hoặc cooperation.
Đúng: The international community expressed solidarity with the victims of the earthquake. (Cộng đồng quốc tế đã bày tỏ sự tương trợ với những nạn nhân của trận động đất).

Đặc điểm ngữ pháp

solidarity một danh từ không đếm được. thường đi kèm với các động từ như show, express, demonstrate hoặc cụm từ in solidarity with (đoàn kết/tương trợ với ai đó).

Ý nghĩa

Danh từsự đoàn kết

Sự thống nhất hoặc đồng thuận về cảm xúc hoặc hành động, đặc biệt là giữa những cá nhân có cùng mối quan tâm

The workers showed solidarity by going on strike together.

Danh từsự tương trợ

Sự hỗ trợ lẫn nhau trong một nhóm, thường dựa trên các mục tiêu chung về đạo đức, chính trị hoặc xã hội

The community expressed solidarity with the refugees by providing food and shelter.

Ví dụ

We stand in solidarity.

Chúng tôi đứng trong sự đoàn kết.

They showed great solidarity.

Họ đã thể hiện sự đoàn kết tuyệt vời.

Solidarity is very important.

Sự đoàn kết là rất quan trọng.

The team felt a sense of solidarity.

Đội ngũ cảm thấy một sự đoàn kết.

We need solidarity to win this.

Chúng ta cần sự đoàn kết để giành chiến thắng trong việc này.

They acted in solidarity with us.

Họ đã hành động trong sự tương trợ với chúng tôi.

The students showed solidarity during the protest.

Các sinh viên đã thể hiện sự đoàn kết trong suốt cuộc biểu tình.

School Life

Our guild maintains solidarity against the dark lord.

Hội của chúng tôi duy trì sự đoàn kết để chống lại chúa tể bóng tối.

Fantasy

The doctors expressed solidarity regarding patient care.

Các bác sĩ đã bày tỏ sự đoàn kết về việc chăm sóc bệnh nhân.

Health

The treaty was built on a foundation of international solidarity.

Hiệp ước được xây dựng trên nền tảng của sự tương trợ quốc tế.

History

We must maintain professional solidarity despite our differences.

Chúng ta phải duy trì sự đoàn kết chuyên nghiệp bất kể những khác biệt.

Business

The movement failed due to a lack of internal solidarity.

Phong trào đã thất bại do thiếu sự đoàn kết nội bộ.

Trivia

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi