collective
tập thể / hợp tác xã
Tính từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: collectives
Thuật ngữ này mang đậm ý nghĩa về sự đoàn kết và mục tiêu chung, thường ngụ ý tinh thần dân chủ hoặc bình đẳng. Nó cho thấy quyền lực hoặc trách nhiệm được phân chia đều cho mọi thành viên thay vì tập trung vào một người lãnh đạo duy nhất.
Khi được dùng như một danh từ, từ này thường gợi nhắc đến một cấu trúc kinh tế - xã hội cụ thể, chẳng hạn như một công xã hoặc một hợp tác xã, nơi mục tiêu chính là hỗ trợ lẫn nhau thay vì tìm kiếm lợi nhuận cá nhân.
Countable when referring to a specific organized group (an artists' collective). Uncountable when referring to the general quality of being shared (collective agreement).
Ý nghĩa
Tính từtập thể
Được thực hiện bởi những người hoạt động như một nhóm