cement
xi măng / củng cố / gắn kết
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: cementsQuá khứ: cementedPhân từ 2: cementedV-ing: cementing
cement mang hai lớp nghĩa chính: một là vật liệu xây dựng cụ thể và hai là hành động tạo ra sự gắn kết bền vững. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của từ này.
Uncountable when referring to the raw building material in bulk. Countable when referring to specific types of cement or individual bags of the product.
Ý nghĩa
Danh từxi măng
Một chất bột cứng lại thành một khối giống như đá khi trộn với nước
Ngoại động từcủng cố
[~ someone][~ something]
Làm cho một mối quan hệ hoặc một thỏa thuận trở nên bền chặt và lâu dài hơn