plasma
Thuật ngữ này gợi lên một trạng thái chuyển đổi hoặc một môi trường vận chuyển. Về mặt sinh học, đây là dòng sông sự sống vận chuyển các chất dinh dưỡng và chất thải, đóng vai trò như một ma trận hỗ trợ cho các tế bào hoạt động của máu.
Trong vật lý, nó đại diện cho trạng thái thứ tư của vật chất, gợi ý về mức năng lượng cực cao và tính biến động. Nó mô tả một môi trường hỗn loạn nhưng có cấu trúc, nơi các electron bị tách ra, tạo nên một chất có khả năng dẫn điện cao và phát sáng, điển hình cho các hiện tượng trong vũ trụ.
Uncountable when discussing the substance in general, such as plasma in a star. Countable when referring to specific units or types of plasma, such as a plasma donation or different plasma states.
Ý nghĩa
Phần chất lỏng không màu của máu, trong đó các tế bào máu hoặc các hạt lơ lửng được vận chuyển
Ví dụ
Cụm từ kết hợp
plasma volume
Tổng lượng huyết tương trong cơ thể
Mất nước có thể dẫn đến giảm thể tích huyết tương.
solar plasma
Loại khí bị ion hóa bao gồm các ion dương và các electron tự do, được tìm thấy trong các ngôi sao và đèn neon
plasma torch
Một công cụ sử dụng khí ion hóa để cắt kim loại
Kỹ thuật viên đã sử dụng mỏ cắt plasma để cắt xuyên qua dầm thép.
plasma screen
Một bảng hiển thị sử dụng khí ion hóa
Phòng khách có một màn hình plasma lớn để xem phim.
Từ nguyên
Bắt nguồn từ từ plasma trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là một thứ gì đó được đúc hoặc tạo hình, từ gốc plassein nghĩa là đúc.
Trong sinh học, thuật ngữ này được tiếp nhận để mô tả môi trường chất lỏng của máu, trong khi trong vật lý, nó mô tả trạng thái thứ tư của vật chất, nơi các nguyên tử bị tách khỏi các electron.