atom
atom chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ đơn vị cơ bản nhất của vật chất. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "nguyên tử", mang hàm ý về một thực thể không thể chia nhỏ hơn mà vẫn giữ được đặc tính hóa học của nguyên tố đó.
Sắc thái sử dụng và mở rộng
Ngoài nghĩa đen trong hóa học và vật lý, atom còn được dùng trong các thành ngữ hoặc cách nói ẩn dụ để chỉ một lượng cực kỳ nhỏ hoặc một chi tiết siêu nhỏ của một vấn đề nào đó. Khi sử dụng theo nghĩa bóng, nó nhấn mạnh vào sự tỉ mỉ hoặc sự phân tách đến mức tối đa.
Ví dụ: not an atom of truth (không có một chút sự thật nào) nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối, tương tự như cách nói "không một chút" trong tiếng Việt.
Phân biệt với các khái niệm liên quan
Người học cần phân biệt rõ atom với molecule (phân tử). Trong khi atom là đơn vị nhỏ nhất của một nguyên tố, thì molecule là một nhóm các nguyên tử liên kết với nhau. Việc nhầm lẫn hai thuật ngữ này là lỗi phổ biến khi dịch thuật giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong các văn bản khoa học.
atom: nguyên tử (đơn lẻ)
molecule: phân tử (tổ hợp các nguyên tử)
Countable when referring to an individual particle in a scientific context. Uncountable when used figuratively to describe a tiny, indivisible amount of a quality or emotion.
Ý nghĩa
Ví dụ
Cụm từ kết hợp
hydrogen atom
Loại nguyên tử đơn giản nhất bao gồm một proton và một electron
carbon atom
Nguyên tử của nguyên tố cacbon, vốn là cơ sở của hóa học hữu cơ
oxygen atom
Nguyên tử của nguyên tố ôxy
split the atom
Chia tách hạt nhân của một nguyên tử để giải phóng năng lượng
Thành ngữ & Tục ngữ
Bối cảnh văn hóa
The Ghost in the Machine: How the Atom Redefined Reality
Từ nguyên
Bắt nguồn từ từ atomos trong tiếng Hy Lạp, vốn là một từ ghép của a có nghĩa là không và tomos có nghĩa là cắt. Điều này phản ánh niềm tin triết học sơ khai của Democritus và Leucippus rằng vật chất được cấu tạo từ các hạt không thể phân chia và không thể bị chia nhỏ hơn nữa.
Thuật ngữ này gia nhập tiếng Anh thông qua tiếng Pháp và tiếng Latinh trong thời kỳ cận đại khi hiểu biết khoa học về vật chất tiến hóa từ suy đoán triết học sang hóa học thực nghiệm.