clear
clear là một từ đa nghĩa với phạm vi sử dụng rất rộng, từ mô tả đặc điểm vật lý đến trạng thái tinh thần và pháp lý. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa "trong suốt" (vật lý) và "rõ ràng" (nhận thức). Trong khi clear mô tả một vật thể cho phép ánh sáng đi qua, nó cũng được dùng để chỉ một ý tưởng hoặc lời giải thích không gây nhầm lẫn.
Ý nghĩa
Dễ dàng nhận thức, thấu hiểu hoặc giải thích mà không gây mơ hồ
Trong suốt; cho phép ánh sáng đi qua để có thể nhìn thấy rõ các vật thể phía sau
Không có vật cản, tắc nghẽn hoặc bừa bộn
Sáng sủa và không có mây hoặc sương mù
Không có tội lỗi, không bị nghi ngờ hoặc bị đổ lỗi
The investigation proved that the suspect was clear of any involvement.
Loại bỏ các vật cản hoặc những món đồ không mong muốn khỏi một không gian
Làm trống một không gian khỏi người hoặc vật, thường bằng vũ lực hoặc quyền hạn
Nhảy qua hoặc đi qua một rào cản mà không chạm vào nó
Cấp phép chính thức cho một điều gì đó xảy ra hoặc tiến hành
Ví dụ
Giáo viên đã đưa ra những hướng dẫn rõ ràng cho bài thi cuối kỳ.
Nước hồ trong suốt đến mức có thể nhìn thấy những con cá.
Chúng tôi đã tận hưởng một bầu trời đêm quang đãng đầy những vì sao sáng.
Đường cao tốc cuối cùng đã thông thoáng sau khi xe dọn tuyết đi qua.
She slept soundly knowing her conscience was clear.
Cô ấy ngủ say khi biết rằng lương tâm mình thanh thản.
Đường mòn leo núi hiện đã không bị cản trở bởi những cành cây gãy.
Bạn có thể vui lòng dọn dẹp bát đĩa khỏi bàn được không?
Security officers had to clear the lobby immediately.
Các nhân viên an ninh đã phải sơ tán sảnh ngay lập tức.
Vận động viên đã xoay xở để nhảy qua thanh xà cao một cách dễ dàng.
Cụm động từ
clear up
Giải quyết một sự hiểu lầm hoặc giải quyết một vấn đề để mọi thứ trở nên rõ ràng
clear out
Dọn dẹp mọi thứ khỏi một nơi để làm trống không gian đó
clear away
Dọn dẹp các vật dụng khỏi một bề mặt để làm cho nó gọn gàng