D
Dicread
Trang chủTừ điểnCclear

clear

rõ ràng / trong suốt / thông thoáng / quang đãng / vô tội / dọn dẹp / sơ tán / vượt qua / phê duyệt / tạnh ráo
Tính từNgoại động từNội động từ
Quá khứ: clearedPhân từ 2: clearedV-ing: clearingSo sánh hơn: clearerSo sánh nhất: clearest

clear là mt từ đa nghĩa vi phm vi sdng rt rng, tmô tả đặc đim vt lý đến trng thái tinh thn và pháp lý. Đối vi người hc tiếng Vit, đim quan trng nht là phân bit gia nghĩa "trong sut" (vt lý) và "rõ ràng" (nhn thc). Trong khi clear mô tmt vt thcho phép ánh sáng đi qua, nó cũng được dùng để chmt ý tưởng hoc li gii thích không gây nhm ln.

Ý nghĩa

Tính từrõ ràng

Dễ dàng nhận thức, thấu hiểu hoặc giải thích mà không gây mơ hồ

The instructions for the assembly were clear and concise.

Tính từtrong suốt

Trong suốt; cho phép ánh sáng đi qua để có thể nhìn thấy rõ các vật thể phía sau

Tính từthông thoáng

Không có vật cản, tắc nghẽn hoặc bừa bộn

The road is now clear after the accident was removed.

Tính từquang đãng

Sáng sủa và không có mây hoặc sương mù

It was a clear autumn day with a deep blue sky.

Tính từvô tội

Không có tội lỗi, không bị nghi ngờ hoặc bị đổ lỗi

Ngoại động từdọn dẹp
[~ something]

Loại bỏ các vật cản hoặc những món đồ không mong muốn khỏi một không gian

Ngoại động từsơ tán
[~ something]

Làm trống một không gian khỏi người hoặc vật, thường bằng vũ lực hoặc quyền hạn

Ngoại động từvượt qua
[~ something]

Nhảy qua hoặc đi qua một rào cản mà không chạm vào nó

The horse managed to clear the fence with ease.

Ngoại động từphê duyệt
[~ something]

Cấp phép chính thức cho một điều gì đó xảy ra hoặc tiến hành

Nội động từtạnh ráo

Trở nên trong suốt hoặc hết mây, hết sương mù

Ví dụ

The teacher gave clear instructions for the final exam.

Giáo viên đã đưa ra những hướng dẫn rõ ràng cho bài thi cuối kỳ.

The lake water was so clear that fish were visible.

Nước hồ trong suốt đến mức có thể nhìn thấy những con cá.

We enjoyed a clear night sky filled with bright stars.

Chúng tôi đã tận hưởng một bầu trời đêm quang đãng đầy những vì sao sáng.

The highway is finally clear after the snowplows passed.

Đường cao tốc cuối cùng đã thông thoáng sau khi xe dọn tuyết đi qua.

She slept soundly knowing her conscience was clear.

Cô ấy ngủ say khi biết rằng lương tâm mình thanh thản.

Đường mòn leo núi hiện đã không bị cản trở bởi những cành cây gãy.

Bạn có thể vui lòng dọn dẹp bát đĩa khỏi bàn được không?

Security officers had to clear the lobby immediately.

Các nhân viên an ninh đã phải sơ tán sảnh ngay lập tức.

The athlete managed to clear the high bar easily.

Vận động viên đã xoay xở để nhảy qua thanh xà cao một cách dễ dàng.

Bộ phận pháp lý phải phê duyệt hợp đồng trước.

Thời tiết sẽ tạnh ráo trước sáng mai.

The defendant was cleared of all wrongdoing by the jury.

Bị cáo đã được bồi thẩm đoàn minh oan khỏi mọi sai phạm.

Cụm động từ

clear up

Trở nên tạnh ráo sau khi mưa hoặc có mây

Bầu trời thường tạnh ráo sau một cơn giông.

clear up

Giải quyết một sự hiểu lầm hoặc giải quyết một vấn đề để mọi thứ trở nên rõ ràng

Chúng ta cần có một cuộc họp để làm rõ mọi sự nhầm lẫn liên quan đến chính sách mới.

clear out

Dọn dẹp mọi thứ khỏi một nơi để làm trống không gian đó

i đã dành cả cuối tuần để dọn dẹp nhà xe để lấy chỗ cho chiếc xe mới.

clear away

Dọn dẹp các vật dụng khỏi một bề mặt để làm cho nó gọn gàng

Bạn có thể giúp tôi dọn dẹp bát đĩa trên bàn ăn không?

clear off

Rời khỏi một nơi nào đó một cách nhanh chóng, thường là khi được yêu cầu

Nhân viên bảo vệ đã yêu cầu đám đông sơ tán khỏi vỉa hè.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi