final
cuối cùng
Tính từ
Số nhiều: finalsSo sánh hơn: more finalSo sánh nhất: most final
Thuật ngữ này mô tả một ranh giới tuyệt đối hoặc điểm kết thúc của một trình tự, không còn chỗ cho bất kỳ sự bổ sung hay thay đổi nào sau đó. Nó mang sắc thái của sự vĩnh viễn, cho thấy một khi trạng thái cuối cùng đã đạt được, quá trình đó sẽ khép lại hoàn toàn.
Trong các bối cảnh hành chính hoặc pháp lý, final ám chỉ một quyết định không còn đối tượng để kháng cáo hoặc thay đổi. Điều này tạo ra sự phân biệt rõ rệt giữa một bước sơ bộ và một kết luận dứt khoát, nơi tính chất cuối cùng đóng vai trò là điểm kết thúc có thẩm quyền cho một cuộc thảo luận.
Ý nghĩa
Tính từcuối cùng
Xuất hiện ở cuối một chuỗi; cuối cùng
The final chapter of the book provides a satisfying conclusion.
Ví dụ
Cụm từ kết hợp
final decision
quyết định cuối cùng