lobby
sảnh / nhóm vận động hành lang / vận động hành lang
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: lobbiesQuá khứ: lobbiedPhân từ 2: lobbiedV-ing: lobbying
lobby mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào việc nó được dùng như một danh từ chỉ không gian vật lý hay một động từ/danh từ chỉ hoạt động chính trị. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi từ một khu vực chờ đợi (sảnh) sang hành động thuyết phục người có quyền lực.
Ý nghĩa
Danh từsảnh
Một sảnh vào lớn hoặc khu vực tiếp tân trong một tòa nhà công cộng
Danh từnhóm vận động hành lang
Một nhóm người cố gắng gây ảnh hưởng đến các quyết định chính trị thay mặt cho một lợi ích cụ thể
Ngoại động từvận động hành lang
[~ someone][~ a government]
Tìm cách gây ảnh hưởng đến một chính trị gia hoặc quan chức công quyền về một vấn đề nào đó
The environmental group is lobbying the government to ban single-use plastics.