conscience
Thuật ngữ này mô tả chiếc kim chỉ nam đạo đức nội tâm, thứ tạo ra cảm giác tội lỗi hoặc sự thanh thản. Nó thường được hình tượng hóa như một tiếng nói hoặc một sức nặng, tạo ra sự căng thẳng về mặt tâm lý giữa hành động của một người và các tiêu chuẩn đạo đức cá nhân của họ. Trong khi đạo đức đề cập đến một hệ thống các quy tắc, từ conscience lại tập trung vào phản ứng cảm xúc chủ quan của mỗi cá nhân đối với những quy tắc đó.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này được coi là danh từ đếm được, mặc dù nó thường được dùng ở dạng số ít để chỉ khả năng phán đoán đạo đức nói chung. Khi đề cập đến trạng thái cụ thể về chuẩn mực đạo đức của một người, từ này thường đi kèm với các tính từ như trong sạch, tội lỗi hoặc bất an.
Refers to the abstract internal moral faculty that cannot be counted as individual units.
Ý nghĩa
Ví dụ
He has a conscience.
Anh ấy có lương tâm.
Học sinh đó cảm thấy cắn rứt lương tâm trong suốt kỳ thi.
Thám tử đã đi theo sự dẫn dắt của lương tâm để tìm ra sự thật.
He acted in accordance with his professional conscience.
Anh ấy đã hành động theo đúng lương tâm nghề nghiệp của mình.
Tôi đưa ra lời xin lỗi này để làm nhẹ bớt nỗi cắn rứt lương tâm.