trail
Từ này gợi lên cảm giác về sự lưu lại hoặc những gì còn sót lại. Nó mô tả những bằng chứng vật lý của một hành trình, cho dù đó là một con đường mòn cố định được hình thành trên mặt đất hay một vệt mùi hương hoặc chất lỏng tạm thời.
Thông thường, từ này mang lại cảm giác về sự bền bỉ hoặc một chuyển động chậm chạp.
Countable when referring to a specific designated path or a distinct set of marks. Uncountable when referring to the general act of dragging or the abstract concept of lagging.
Ý nghĩa
Một con đường hoặc lối đi được đánh dấu xuyên qua khu vực hoang dã hoặc nông thôn
Một chuỗi các dấu hiệu hoặc vết tích để lại bởi một thứ gì đó vừa đi qua
Kéo một vật gì đó lê trên mặt đất phía sau
Đi theo sau ai đó một cách chậm chạp hoặc miễn cưỡng
Ví dụ
Chúng tôi đã đi theo đường mòn trên núi để lên đến đỉnh.