barrier
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự chia cắt và loại trừ. Nó mô tả một ranh giới cứng nhắc mà người ta phải vượt qua, phá bỏ hoặc tìm cách lách qua để đạt được mục tiêu. Trong khi một bức tường là một vật thể tĩnh, thì barrier thường ngụ ý một mục đích chức năng, chẳng hạn như để bảo vệ an ninh, đảm bảo an toàn hoặc là một hạn chế mang tính hệ thống.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc tâm lý, từ này gợi lên cảm giác về sự vô hình hoặc nỗi thất vọng, khi mà trở ngại không phải là một bức tường vật lý mà là một quy định, một định kiến hoặc sự thiếu hụt kỹ năng khiến hai bên không thể kết nối với nhau. Từ này thường xuyên được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp để mô tả những khoảng cách trong giao tiếp hoặc sự thiếu hiệu quả trong công việc.
Countable when referring to specific physical fences or distinct social obstacles like a language barrier.
Ý nghĩa
Ví dụ
Cụm từ kết hợp
crash barrier
Một hàng rào hoặc thanh chắn kiên cố ở bên đường để ngăn phương tiện lao ra khỏi đường
trade barrier
Một biện pháp hạn chế do chính phủ áp đặt đối với việc nhập khẩu hoặc xuất khẩu hàng hóa
break down barriers
Loại bỏ những trở ngại hoặc định kiến ngăn cản sự giao tiếp hoặc tiến triển
sound barrier
Tốc độ truyền của sóng âm, mức tốc độ cần phải vượt qua để đạt được chuyến bay siêu thanh
Từ nguyên
Bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ barriere, mang nghĩa là một rào chắn hoặc cổng, vốn xuất phát từ barre (một thanh chắn hoặc chốt cửa). Từ này tiếp tục được truy nguyên từ tiếng Latin bình dân *barra, dùng để chỉ một thanh gỗ hoặc kim loại được sử dụng làm chốt hoặc vật cản.
Sự tiến hóa về mặt ngữ nghĩa đã chuyển dịch từ một thanh chắn vật lý dùng để chặn cửa hoặc cổng sang nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ rào cản vật lý hoặc ẩn dụ nào.