bar
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự cản trở vật lý hoặc pháp lý. Khi được dùng như một động từ, nó gợi lên hình ảnh một thanh chốt nặng nề trượt vào vị trí, tạo ra một rào cản không thể vượt qua. Trong các bối cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp, điều này được hiểu là một sự loại trừ cứng rắn và không thể thương lượng.
Ở dạng danh từ, ý nghĩa của từ này thay đổi linh hoạt giữa những vật hữu hình (kim loại, xà phòng, sô-cô-la) và các khái niệm xã hội (quán rượu, giới luật sư). Sự chuyển đổi từ một chiếc quầy phục vụ sang toàn bộ cơ sở kinh doanh, và sau đó là hiệp hội luật sư, cho thấy cách một điểm tương tác đơn lẻ đã phát triển thành biểu tượng của cả một ngành nghề.
Ý nghĩa
Một chuyên gia pháp lý hoặc tập thể các luật sư
Một biểu diễn đồ họa của dữ liệu trong biểu đồ
The bar for July shows a significant increase.
Một đơn vị đo trong âm nhạc chứa một số phách nhất định
Ngăn cản hoặc cấm ai đó đi vào