D
Dicread
Trang chủTừ điểnOobvious

obvious

hiển nhiên / rõ rệt

/ˈɒ.vɪəs/

Tính từ
So sánh hơn: more obviousSo sánh nhất: most obvious

obvious được sử dụng để tả những điều bất kỳ ai cũng thể nhận ra ngay lập tức không cần nỗ lực suy nghĩ hay phân tích sâu. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "hiển nhiên" khi nói về một sự thật, một logic không thể chối cãi, hoặc " rệt" khi nói về một đặc điểm vật thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Sự khác biệt về sắc thái với các từ tương tự

Người học cần phân biệt obvious với một số từ nghĩa gần giống để tránh dùng sai ngữ cảnh:

clear: Cũng nghĩa ràng, nhưng clear thường nhấn mạnh vào sự dễ hiểu, không gây nhầm lẫn ( dụ: một lời giải thích ràng). Trong khi đó, obvious nhấn mạnh vào việc điều đó quá lộ liễu, đến mức không cần phải giải thích thêm.
evident: Mang sắc thái trang trọng hơn obvious, thường được dùng trong văn viết hoặc các báo cáo khoa học để chỉ điều đó được chứng minh bằng bằng chứng cụ thể.
apparent: Đây một từ dễ gây nhầm lẫn. apparent thể nghĩa " ràng", nhưng thường mang hàm ý " vẻ như " (nhưng thực tế thể không phải vậy). Ngược lại, obvious khẳng định một sự thật chắc chắn.

Các lỗi thường gặp lưu ý khi sử dụng

Một sai lầm phổ biến của người Việt sử dụng obvious trong những tình huống đòi hỏi sự tinh tế. obvious mang nghĩa "quá ràng", việc nói với ai đó rằng một điều đó obvious đôi khi thể bị coi thiếu lịch sự, ngụ ý rằng đối phương thiếu khả năng quan sát hoặc suy luận bản.

Tránh nói: It is obvious that you are wrong (Điều này thể nghe như một lời chỉ trích gay gắt).
Thay vào đó, hãy dùng: It seems that there is a mistake ( vẻ như một sai sót) để giảm nhẹ tông giọng.

Đặc điểm ngữ pháp

obvious một tính từ. thường xuất hiện trong cấu trúc giả định It is obvious (to someone) that... (Hiển nhiên đối với ai đó rằng...). Khi đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ, thể đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ nối như be hoặc become.

dụ: The obvious solution (Giải pháp hiển nhiên) hoặc The answer was obvious (Câu trả lời đã rệt).

Ý nghĩa

Tính từhiển nhiên

Dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu được; rõ ràng và rành mạch

Tính từrõ rệt

Dễ dàng nhìn thấy hoặc nhận ra; không bị che giấu hay ngụy trang

There was an obvious smudge of ink on his white shirt.

Ví dụ

It is obvious.

Điều đó thật hiển nhiên.

The sign is obvious.

Biển báo này rất rõ rệt.

That is too obvious.

Điều đó quá hiển nhiên.

The mistake was obvious then.

Lúc đó sai lầm đã quá hiển nhiên.

It was an obvious choice.

Đó là một lựa chọn hiển nhiên.

The answer became obvious later.

Câu trả lời đã trở nên hiển nhiên về sau.

The clue was obvious to the detective.

Manh mối đó đối với thám tử là quá rõ rệt.

Detective

Her sadness was obvious during the date.

Nỗi buồn của cô ấy hiện lên rõ rệt trong buổi hẹn hò.

Romance

The error in the report was obvious.

Lỗi trong bản báo cáo này rất hiển nhiên.

Office

The historical evidence is obvious to scholars.

Bằng chứng lịch sử là hiển nhiên đối với các học giả.

History

It is obvious that we must renegotiate.

Hiển nhiên là chúng ta phải thương lượng lại.

Business

Tôi xin lỗi vì sự sơ suất hiển nhiên ở đây.

Apology

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi