D
Dicread
HomeDictionaryVvoluminous

voluminous

cồng kềnh / dài dòng
Tính từ
So sánh hơn: more voluminousSo sánh nhất: most voluminous

Ý nghĩa

Tính từcồng kềnh

Chiếm hoặc chứa nhiều không gian; có thể tích lớn

"The bride wore a voluminous silk gown that trailed behind her."

Những tấm rèm được làm từ một lượng lớn vải nhung cồng kềnh.

Tính từdài dòng

Chứa đựng hoặc viết với rất nhiều chi tiết hoặc có độ dài lớn

"The lawyer presented voluminous evidence to the court to support the claim."

Luật sư đã trình bày một bản báo cáo dài dòng chi tiết mọi giao dịch của công ty.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error