effective
Từ này chủ yếu được dùng để đo lường mức độ thành công so với một mục tiêu cụ thể. Khi mô tả một công cụ hoặc phương pháp, effective nhấn mạnh vào việc đạt được kết quả cuối cùng mà không quá bận tâm đến nguồn lực đã tiêu tốn, điều này giúp phân biệt nó với efficient (hiệu suất) vốn ưu tiên việc giảm thiểu lãng phí.
Trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, ý nghĩa của từ này chuyển từ thước đo chất lượng sang một mốc thời gian. Lúc này, nó chỉ thời điểm chính xác mà một mệnh lệnh chuyển từ trạng thái lý thuyết sang thực tế có thể thi hành, thường đi kèm với các ngày cụ thể để xác định phạm vi quyền hạn.
Ý nghĩa
Mang lại kết quả như mong muốn hoặc dự định; bắt đầu có hiệu lực hoặc đi vào hoạt động
"The new medicine proved effective in reducing fever."
Loại thuốc mới đã chứng minh được hiệu quả trong việc giảm sốt.
Cụm từ kết hợp
effective communication
giao tiếp hiệu quả
Effective communication is key to a healthy relationship.
Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa cho một mối quan hệ lành mạnh.
effective dose
liều hiệu quả
The researchers determined the minimum effective dose.
Các nhà nghiên cứu đã xác định được liều hiệu quả tối thiểu.
effective immediately
có hiệu lực ngay lập tức
The new policy is effective immediately.
Chính sách mới có hiệu lực ngay lập tức.
effective strategy
chiến lược hiệu quả
They implemented an effective strategy to increase sales.
Họ đã triển khai một chiến lược hiệu quả để tăng doanh số bán hàng.
effective leadership
khả năng lãnh đạo hiệu quả
The company thrived under her effective leadership.
Công ty đã phát triển thịnh vượng dưới sự lãnh đạo hiệu quả của bà.