effective
Thuật ngữ này chủ yếu đóng vai trò là thước đo mức độ thành công so với một mục tiêu cụ thể. Khi mô tả một công cụ hoặc phương pháp, effective nhấn mạnh vào việc đạt được kết quả cuối cùng mà không quá chú trọng đến nguồn lực đã bỏ ra, điều này giúp phân biệt nó với khái niệm "hiệu suất" (efficiency) vốn ưu tiên việc giảm thiểu lãng phí.
Trong các bối cảnh pháp lý hoặc hành chính, từ này chuyển từ một thước đo định tính về sự thành công sang một dấu mốc về thời gian. Tại đây, nó biểu thị thời điểm chính xác mà một mệnh lệnh chuyển từ trạng thái lý thuyết sang thực tế có thể thi hành, thường đi kèm với các ngày cụ thể để xác lập phạm vi quyền hạn.
Ý nghĩa
Mang lại kết quả như mong muốn hoặc dự định; bắt đầu có hiệu lực hoặc đi vào hoạt động
The new medicine proved effective in reducing fever.
Loại thuốc mới đã chứng minh được hiệu quả trong việc giảm sốt.