broad-minded
cởi mở
Tính từ
So sánh hơn: broad-mindederSo sánh nhất: broad-mindedest
Ý nghĩa
Tính từcởi mở
Sẵn lòng chấp nhận, khoan dung hoặc tôn trọng những hành vi, ý kiến và niềm tin khác với quan điểm của bản thân
"The company is looking for a broad-minded manager who can handle a diverse international team."
Công ty đang tìm kiếm những nhà quản lý có tư duy cởi mở, những người có thể dẫn dắt một đội ngũ quốc tế đa dạng.