broad-minded
broad-minded mô tả một thái độ tinh thần phóng khoáng, sẵn lòng lắng nghe và chấp nhận những quan điểm, niềm tin hoặc lối sống khác biệt mà không phán xét hay định kiến. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "cởi mở" hoặc "khoan dung". Điểm mấu chốt của broad-minded là sự linh hoạt trong tư duy và khả năng thấu hiểu những điều không truyền thống hoặc trái ngược với chuẩn mực cá nhân.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt broad-minded với một số từ dễ gây nhầm lẫn:
open-minded: Hai từ này rất gần nghĩa và thường có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, open-minded thiên về sự tò mò, sẵn sàng tiếp nhận ý tưởng mới hoặc thông tin mới (tư duy mở), trong khi broad-minded nhấn mạnh hơn vào sự khoan dung đối với những hành vi hoặc niềm tin vốn bị coi là gây tranh cãi hoặc không chính thống.
liberal: Mặc dù cũng mang nghĩa "tự do" hay "phóng khoáng", nhưng liberal thường mang sắc thái chính trị hoặc xã hội mạnh mẽ hơn, trong khi broad-minded thuần túy mô tả đặc điểm tính cách của một cá nhân.
Lưu ý về cách dùng và bẫy ngôn ngữ
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn broad-minded với việc "thiếu nguyên tắc" hoặc "dễ dãi". Thực chất, một người broad-minded vẫn có thể có quan điểm riêng vững vàng, nhưng họ chọn cách tôn trọng quyền khác biệt của người khác.
Đúng: He is broad-minded enough to accept his son's unconventional career choice. (Anh ấy đủ cởi mở để chấp nhận lựa chọn nghề nghiệp khác thường của con trai mình.)
Sai: Sử dụng broad-minded để chỉ một người không có chính kiến hoặc dễ bị thuyết phục bởi bất cứ điều gì.
Về mặt ngữ pháp, đây là một tính từ ghép, thường đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem, hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho đối tượng được nhắc đến.
Ý nghĩa
Sẵn lòng chấp nhận, khoan dung hoặc tôn trọng những hành vi, ý kiến và niềm tin khác với quan điểm của bản thân
The company is looking for a broad-minded manager who can handle a diverse international team.
Công ty đang tìm kiếm một quản lý cởi mở, người có thể điều hành một đội ngũ quốc tế đa dạng.